Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

upload

upload (tải lên) — Chuyển dữ liệu, chẳng hạn như tệp hoặc hình ảnh, từ thiết bị cục bộ lên máy chủ hoặc nền tảng từ ...

Bài 3580/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
upload
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3580
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3580
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chuyển dữ liệu, chẳng hạn như tệp hoặc hình ảnh, từ thiết bị cục bộ lên máy chủ hoặc nền tảng từ xa qua internet.

📖 Định nghĩa (English): To transfer data, such as files or images, from a local device to a remote server or platform over the internet.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Please upload your assignment before the deadline."
    Dịch: Vui lòng tải lên bài tập của bạn trước thời hạn..
  2. "She uploaded a video to her social media account."
  3. "The document is too large to upload quickly."

🔗 Collocations phổ biến: upload a file · upload speed · upload photos · upload to the cloud · upload a document

Chủ đề: Công nghệ · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách