---
title: "upload"
excerpt: "upload (tải lên) — Chuyển dữ liệu, chẳng hạn như tệp hoặc hình ảnh, từ thiết bị cục bộ lên máy chủ hoặc nền tảng từ ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3580"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/upload/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/upload/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# upload

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3580

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/upload/pronunciation.mp3

## upload /ʌpˈləʊd/ · verb · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Chuyển dữ liệu, chẳng hạn như tệp hoặc hình ảnh, từ thiết bị cục bộ lên máy chủ hoặc nền tảng từ xa qua internet.

**📖 Định nghĩa (English):** To transfer data, such as files or images, from a local device to a remote server or platform over the internet.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Please upload your assignment before the deadline." *Dịch: Vui lòng tải lên bài tập của bạn trước thời hạn..*
2. **②** "She uploaded a video to her social media account."
3. **③** "The document is too large to upload quickly."

**🔗 Collocations phổ biến:** upload a file · upload speed · upload photos · upload to the cloud · upload a document

**Chủ đề:** Công nghệ · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** verb

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/upload/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/upload/
