---
title: "icon"
excerpt: "icon (biểu tượng) — hình ảnh hoặc ký hiệu nhỏ trên màn hình máy tính hoặc điện thoại, đại diện cho một chương trình h..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3582"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/icon/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/icon/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# icon

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3582

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/icon/pronunciation.mp3

## icon /ˈaɪ.kɑːn/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** hình ảnh hoặc ký hiệu nhỏ trên màn hình máy tính hoặc điện thoại, đại diện cho một chương trình hoặc chức năng

**📖 Định nghĩa (English):** a small picture or symbol on a computer or phone screen that represents a program or function

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Tap the icon to open the app." *Dịch: Nhấn vào biểu tượng để mở ứng dụng..*
2. **②** "The folder icon is in the bottom corner."
3. **③** "He designed a new icon for the company."

**🔗 Collocations phổ biến:** app icon · folder icon · desktop icon · icon design · click the icon

**Chủ đề:** Công nghệ · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/icon/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/icon/
