Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

icon

icon (biểu tượng) — hình ảnh hoặc ký hiệu nhỏ trên màn hình máy tính hoặc điện thoại, đại diện cho một chương trình h...

Bài 3582/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
icon
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3582
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3582
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: hình ảnh hoặc ký hiệu nhỏ trên màn hình máy tính hoặc điện thoại, đại diện cho một chương trình hoặc chức năng

📖 Định nghĩa (English): a small picture or symbol on a computer or phone screen that represents a program or function

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Tap the icon to open the app."
    Dịch: Nhấn vào biểu tượng để mở ứng dụng..
  2. "The folder icon is in the bottom corner."
  3. "He designed a new icon for the company."

🔗 Collocations phổ biến: app icon · folder icon · desktop icon · icon design · click the icon

Chủ đề: Công nghệ · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách