---
title: "flashback"
excerpt: "flashback (hồi tưởng, cảnh quay về quá khứ) — Một cảnh trong phim quay lại sự kiện đã xảy ra trong quá khứ."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3504"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/flashback/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/flashback/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# flashback

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3504

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/flashback/pronunciation.mp3

## flashback /ˈflæʃ.bæk/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một cảnh trong phim quay lại sự kiện đã xảy ra trong quá khứ.

**📖 Định nghĩa (English):** A scene in a film that shows events from an earlier time.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The film begins with a flashback to the protagonist's childhood." *Dịch: Bộ phim mở đầu bằng cảnh hồi tưởng về tuổi thơ của nhân vật chính..*
2. **②** "Flashbacks help the audience understand the main character's motives."
3. **③** "She cried during the flashback scene with his mother."

**🔗 Collocations phổ biến:** flashback scene · flashback sequence · trigger a flashback · brief flashback

**Chủ đề:** Phim ảnh · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/flashback/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/flashback/
