Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3504
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cảnh trong phim quay lại sự kiện đã xảy ra trong quá khứ.
📖 Định nghĩa (English): A scene in a film that shows events from an earlier time.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The film begins with a flashback to the protagonist's childhood."
Dịch: Bộ phim mở đầu bằng cảnh hồi tưởng về tuổi thơ của nhân vật chính.. - ② "Flashbacks help the audience understand the main character's motives."
- ③ "She cried during the flashback scene with his mother."
🔗 Collocations phổ biến: flashback scene · flashback sequence · trigger a flashback · brief flashback
Chủ đề: Phim ảnh · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun