side hustle

side hustle (công việc làm thêm, việc làm ngoài giờ) — Một công việc hoặc hoạt động mang lại thêm thu nhập ngoài công việc chính.

Bài 1293/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
side hustle
Ngày đăng: — — Bài 1369
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1369
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một công việc hoặc hoạt động mang lại thêm thu nhập ngoài công việc chính.

📖 Định nghĩa (English): A job or activity that brings in extra money in addition to one's main job.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He sells handmade crafts as a side hustle on weekends."
    Dịch: Anh ấy bán đồ thủ công như một công việc làm thêm vào cuối tuần..
  2. "Many people start a side hustle to earn extra income."
  3. "Her side hustle as a photographer is growing quickly."

🔗 Collocations phổ biến: start a side hustle · side hustle income · side hustle business · turn a side hustle into a full-time job

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách