Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1369
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một công việc hoặc hoạt động mang lại thêm thu nhập ngoài công việc chính.
📖 Định nghĩa (English): A job or activity that brings in extra money in addition to one's main job.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "He sells handmade crafts as a side hustle on weekends."
Dịch: Anh ấy bán đồ thủ công như một công việc làm thêm vào cuối tuần.. - ② "Many people start a side hustle to earn extra income."
- ③ "Her side hustle as a photographer is growing quickly."
🔗 Collocations phổ biến: start a side hustle · side hustle income · side hustle business · turn a side hustle into a full-time job
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun