Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

closing balance

closing balance (số dư cuối kỳ) — Số tiền còn lại trong tài khoản vào cuối kỳ thanh toán hoặc kỳ kế toán.

Bài 4334/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
closing balance
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4334
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4334
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Số tiền còn lại trong tài khoản vào cuối kỳ thanh toán hoặc kỳ kế toán.

📖 Định nghĩa (English): The amount of money remaining in an account at the end of a billing or accounting period.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My closing balance is higher than last month."
    Dịch: Số dư cuối kỳ của tôi cao hơn tháng trước..
  2. "The closing balance appears on your monthly bank statement."
  3. "We need the closing balance to prepare the financial report."

🔗 Collocations phổ biến: monthly closing balance · closing balance carried forward · review the closing balance · final closing balance

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách