Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

sovereign debt

sovereign debt (nợ chính phủ (nợ công)) — Tiền mà chính phủ một quốc gia vay từ các nước khác, ngân hàng hoặc các tổ chức tài chính quốc tế.

Bài 4333/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
sovereign debt
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4333
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4333
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tiền mà chính phủ một quốc gia vay từ các nước khác, ngân hàng hoặc các tổ chức tài chính quốc tế.

📖 Định nghĩa (English): Money borrowed by a national government from other countries, banks, or international financial institutions.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The country's sovereign debt has grown rapidly in recent years."
    Dịch: Nợ công của đất nước đã tăng nhanh trong những năm gần đây..
  2. "Investors are worried about the rising level of sovereign debt."
  3. "Several countries faced a sovereign debt crisis after 2008."

🔗 Collocations phổ biến: sovereign debt crisis · sovereign debt rating · rising sovereign debt · sovereign debt default · manage sovereign debt

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách