📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc sử dụng tiền vay, chẳng hạn như thế chấp, để tăng lợi nhuận tiềm năng của một khoản đầu tư bất động sản bằng cách kiểm soát một tài sản lớn hơn với số vốn nhỏ hơn.
📖 Định nghĩa (English): The use of borrowed funds, such as a mortgage, to increase the potential return on a real estate investment by controlling a larger asset with less equity.
💡 Ví dụ: "By using leverage, he was able to acquire two rental properties with only a small down payment."
Dịch: Bằng cách sử dụng đòn bẩy tài chính, anh ấy đã có thể mua được hai bất động sản cho thuê chỉ với khoản trả trước nhỏ..
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun