Leverage

Leverage (đòn bẩy tài chính) — Việc sử dụng tiền vay, chẳng hạn như thế chấp, để tăng lợi nhuận tiềm năng của một khoản đầu tư b...

Bài 1108/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Leverage
Ngày đăng: — — Bài 1111
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
1111
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc sử dụng tiền vay, chẳng hạn như thế chấp, để tăng lợi nhuận tiềm năng của một khoản đầu tư bất động sản bằng cách kiểm soát một tài sản lớn hơn với số vốn nhỏ hơn.

📖 Định nghĩa (English): The use of borrowed funds, such as a mortgage, to increase the potential return on a real estate investment by controlling a larger asset with less equity.

💡 Ví dụ: "By using leverage, he was able to acquire two rental properties with only a small down payment."
Dịch: Bằng cách sử dụng đòn bẩy tài chính, anh ấy đã có thể mua được hai bất động sản cho thuê chỉ với khoản trả trước nhỏ..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách