clothes dryer

clothes dryer (máy sấy quần áo) — máy điện dùng để làm khô quần áo ướt bằng cách quay chúng trong luồng không khí nóng

Bài 2102/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
clothes dryer
Ngày đăng: — — Bài 2188
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2188
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: máy điện dùng để làm khô quần áo ướt bằng cách quay chúng trong luồng không khí nóng

📖 Định nghĩa (English): an electric machine that dries wet clothes by spinning them in heated air

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I put the wet towels in the clothes dryer."
    Dịch: Tôi bỏ những chiếc khăn ướt vào máy sấy quần áo..
  2. "The clothes dryer takes about an hour to finish a load."
  3. "We bought a new clothes dryer because the old one broke down."

🔗 Collocations phổ biến: electric clothes dryer · load the dryer · run the dryer · clothes dryer machine

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách