Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2188
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: máy điện dùng để làm khô quần áo ướt bằng cách quay chúng trong luồng không khí nóng
📖 Định nghĩa (English): an electric machine that dries wet clothes by spinning them in heated air
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I put the wet towels in the clothes dryer."
Dịch: Tôi bỏ những chiếc khăn ướt vào máy sấy quần áo.. - ② "The clothes dryer takes about an hour to finish a load."
- ③ "We bought a new clothes dryer because the old one broke down."
🔗 Collocations phổ biến: electric clothes dryer · load the dryer · run the dryer · clothes dryer machine
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun