Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2187
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một miếng vải dùng để lau khô bát đĩa, ly tách hoặc các đồ dùng trong bếp.
📖 Định nghĩa (English): A cloth used for drying dishes, glasses, or other kitchen items.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Dry the dishes with a clean tea towel."
Dịch: Hãy lau bát đĩa bằng một chiếc khăn lau bát sạch.. - ② "She hung the tea towel on the oven handle."
- ③ "I bought a new set of cotton tea towels."
🔗 Collocations phổ biến: clean tea towel · linen tea towel · kitchen tea towel · hang up a tea towel
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun