tea towel

tea towel (khăn lau bát đĩa) — Một miếng vải dùng để lau khô bát đĩa, ly tách hoặc các đồ dùng trong bếp.

Bài 2101/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
tea towel
Ngày đăng: — — Bài 2187
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2187
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một miếng vải dùng để lau khô bát đĩa, ly tách hoặc các đồ dùng trong bếp.

📖 Định nghĩa (English): A cloth used for drying dishes, glasses, or other kitchen items.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Dry the dishes with a clean tea towel."
    Dịch: Hãy lau bát đĩa bằng một chiếc khăn lau bát sạch..
  2. "She hung the tea towel on the oven handle."
  3. "I bought a new set of cotton tea towels."

🔗 Collocations phổ biến: clean tea towel · linen tea towel · kitchen tea towel · hang up a tea towel

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách