clothes hamper

clothes hamper (thùng/chậu đựng quần áo bẩn) — một thùng chứa, thường có quai xách và thường làm bằng nhựa hoặc mây, dùng để đựng quần áo bẩn ch...

Bài 2201/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
clothes hamper
Ngày đăng: — — Bài 2288
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2288
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: một thùng chứa, thường có quai xách và thường làm bằng nhựa hoặc mây, dùng để đựng quần áo bẩn chờ giặt

📖 Định nghĩa (English): a container, usually with handles and often made of plastic or wicker, used to hold dirty clothes waiting to be washed

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I threw my dirty shirt into the clothes hamper."
    Dịch: Tôi ném chiếc áo bẩn của mình vào thùng đựng quần áo..
  2. "The clothes hamper is full again."
  3. "She keeps a clothes hamper in the bathroom."

🔗 Collocations phổ biến: empty the clothes hamper · clothes hamper lid · fill the clothes hamper · clothes hamper in the bedroom

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách