Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2287
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: bánh mì đã được nướng vàng bằng nhiệt; làm cho bánh mì vàng giòn bằng nhiệt
📖 Định nghĩa (English): bread that has been browned by heat; to brown bread by exposing it to heat
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I have toast and jam for breakfast."
Dịch: Tôi ăn bánh mì nướng với mứt cho bữa sáng.. - ② "She toasted two slices of bread in the oven."
- ③ "He likes his toast buttered and warm."
🔗 Collocations phổ biến: slice of toast · buttered toast · French toast · make toast · toasted bread
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun/verb