toast

toast (bánh mì nướng; nướng bánh mì) — bánh mì đã được nướng vàng bằng nhiệt; làm cho bánh mì vàng giòn bằng nhiệt

Bài 2200/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
toast
Ngày đăng: — — Bài 2287
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2287
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: bánh mì đã được nướng vàng bằng nhiệt; làm cho bánh mì vàng giòn bằng nhiệt

📖 Định nghĩa (English): bread that has been browned by heat; to brown bread by exposing it to heat

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I have toast and jam for breakfast."
    Dịch: Tôi ăn bánh mì nướng với mứt cho bữa sáng..
  2. "She toasted two slices of bread in the oven."
  3. "He likes his toast buttered and warm."

🔗 Collocations phổ biến: slice of toast · buttered toast · French toast · make toast · toasted bread

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun/verb


← Quay lại danh sách