kitchen island

kitchen island (đảo bếp) — một quầy đứng độc lập trong bếp, cung cấp thêm không gian làm việc và đôi khi cả chỗ cất đồ

Bài 2202/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
kitchen island
Ngày đăng: — — Bài 2289
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2289
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: một quầy đứng độc lập trong bếp, cung cấp thêm không gian làm việc và đôi khi cả chỗ cất đồ

📖 Định nghĩa (English): a freestanding counter in a kitchen that provides additional workspace and sometimes storage

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The kitchen island has a built-in stovetop."
    Dịch: Đảo bếp có một bếp nấu gắn sẵn..
  2. "We eat breakfast at the kitchen island every morning."
  3. "She uses the kitchen island to prepare meals."

🔗 Collocations phổ biến: kitchen island countertop · kitchen island with stools · small kitchen island · kitchen island lighting

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách