Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2289
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: một quầy đứng độc lập trong bếp, cung cấp thêm không gian làm việc và đôi khi cả chỗ cất đồ
📖 Định nghĩa (English): a freestanding counter in a kitchen that provides additional workspace and sometimes storage
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The kitchen island has a built-in stovetop."
Dịch: Đảo bếp có một bếp nấu gắn sẵn.. - ② "We eat breakfast at the kitchen island every morning."
- ③ "She uses the kitchen island to prepare meals."
🔗 Collocations phổ biến: kitchen island countertop · kitchen island with stools · small kitchen island · kitchen island lighting
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun