desk lamp

desk lamp (Đèn bàn) — Một chiếc đèn nhỏ thiết kế để đặt trên bàn, cung cấp ánh sáng tập trung khi đọc sách hoặc làm việc.

Bài 1673/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
desk lamp
Ngày đăng: — — Bài 1753
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1753
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc đèn nhỏ thiết kế để đặt trên bàn, cung cấp ánh sáng tập trung khi đọc sách hoặc làm việc.

📖 Định nghĩa (English): A small lamp designed to sit on a desk, providing focused light for reading or working.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She turned on the desk lamp to read her book."
    Dịch: Cô ấy bật đèn bàn lên để đọc sách..
  2. "A good desk lamp reduces eye strain during long study sessions."
  3. "He bought an LED desk lamp for his home office."

🔗 Collocations phổ biến: LED desk lamp · adjustable desk lamp · desk lamp for study · modern desk lamp

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách