Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2247
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc kẹp nhỏ dùng để gắn quần áo ướt vào dây phơi cho đến khi khô ngoài trời.
📖 Định nghĩa (English): A small clip used to fasten wet clothes to a clothesline so they can dry in the open air.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She used clothes pegs to hang the laundry outside."
Dịch: Cô ấy dùng kẹp phơi quần áo để treo đồ giặt ra ngoài trời.. - ② "The wind blew the clothes peg off the line."
- ③ "We need more clothes pegs for the wet towels."
🔗 Collocations phổ biến: hang with clothes pegs · wooden clothes peg · clothes peg clip · plastic clothes peg
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun