Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2248
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Đĩa, bát, cốc và các đồ dùng khác làm từ chất liệu gốm sứ, dùng để đựng hoặc ăn thức ăn.
📖 Định nghĩa (English): Plates, bowls, cups, and other dishes made from ceramic material, used for serving or eating food.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We bought new crockery for the kitchen."
Dịch: Chúng tôi mua bộ đồ sành sứ mới cho căn bếp.. - ② "The crockery set includes plates, bowls, and mugs."
- ③ "Please wash the crockery carefully after dinner."
🔗 Collocations phổ biến: crockery set · ceramic crockery · store crockery · stack the crockery
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun