crockery

crockery (đồ sành sứ) — Đĩa, bát, cốc và các đồ dùng khác làm từ chất liệu gốm sứ, dùng để đựng hoặc ăn thức ăn.

Bài 2162/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
crockery
Ngày đăng: — — Bài 2248
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2248
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Đĩa, bát, cốc và các đồ dùng khác làm từ chất liệu gốm sứ, dùng để đựng hoặc ăn thức ăn.

📖 Định nghĩa (English): Plates, bowls, cups, and other dishes made from ceramic material, used for serving or eating food.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We bought new crockery for the kitchen."
    Dịch: Chúng tôi mua bộ đồ sành sứ mới cho căn bếp..
  2. "The crockery set includes plates, bowls, and mugs."
  3. "Please wash the crockery carefully after dinner."

🔗 Collocations phổ biến: crockery set · ceramic crockery · store crockery · stack the crockery

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách