strawberry

strawberry (dâu tây) — Dâu tây, một loại trái cây nhỏ, đỏ, ngọt với những hạt nhỏ trên bề mặt, thường được ăn tươi hoặc ...

Bài 2160/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
strawberry
Ngày đăng: — — Bài 2246
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2246
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dâu tây, một loại trái cây nhỏ, đỏ, ngọt với những hạt nhỏ trên bề mặt, thường được ăn tươi hoặc dùng trong món tráng miệng.

📖 Định nghĩa (English): A small, red, sweet fruit with tiny seeds on its surface, commonly eaten fresh or used in desserts.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I picked fresh strawberries from the garden this morning."
    Dịch: Tôi hái dâu tây tươi từ vườn sáng nay..
  2. "Strawberry jam is my favorite spread for toast."
  3. "She topped the cake with sliced strawberries and whipped cream."

🔗 Collocations phổ biến: fresh strawberry · strawberry jam · strawberry shortcake · strawberry smoothie · ripe strawberry

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách