feed the pets

feed the pets (cho thú cưng ăn) — Cho các thú nuôi trong nhà như mèo, chó hoặc thú cưng khác ăn.

Bài 2252/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
feed the pets
Ngày đăng: — — Bài 2339
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2339
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cho các thú nuôi trong nhà như mèo, chó hoặc thú cưng khác ăn.

📖 Định nghĩa (English): To give food to domestic animals such as cats, dogs, or other pets kept at home.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I feed the pets every morning before work."
    Dịch: Tôi cho thú cưng ăn mỗi sáng trước khi đi làm..
  2. "My kids love feeding the pets in the morning."
  3. "He feeds the pets twice a day."

🔗 Collocations phổ biến: feed the pets · feed the dog · feed the cat · remember to feed the pets

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


← Quay lại danh sách