Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2339
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cho các thú nuôi trong nhà như mèo, chó hoặc thú cưng khác ăn.
📖 Định nghĩa (English): To give food to domestic animals such as cats, dogs, or other pets kept at home.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I feed the pets every morning before work."
Dịch: Tôi cho thú cưng ăn mỗi sáng trước khi đi làm.. - ② "My kids love feeding the pets in the morning."
- ③ "He feeds the pets twice a day."
🔗 Collocations phổ biến: feed the pets · feed the dog · feed the cat · remember to feed the pets
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase