clothes steamer

clothes steamer (bàn là hơi nước) — Thiết bị điện nhỏ sử dụng hơi nước nóng để làm phẳng nếp nhăn trên quần áo và vải.

Bài 2093/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
clothes steamer
Ngày đăng: — — Bài 2178
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2178
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị điện nhỏ sử dụng hơi nước nóng để làm phẳng nếp nhăn trên quần áo và vải.

📖 Định nghĩa (English): A small electrical device that uses hot steam to remove wrinkles and creases from clothing and fabric.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I use a clothes steamer to freshen up my shirt before work."
    Dịch: Tôi dùng bàn là hơi nước để làm phẳng áo sơ mi trước khi đi làm..
  2. "A handheld clothes steamer is very convenient for travel."
  3. "Be careful not to burn yourself when using the clothes steamer."

🔗 Collocations phổ biến: handheld clothes steamer; use a clothes steamer; travel clothes steamer

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách