Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2178
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị điện nhỏ sử dụng hơi nước nóng để làm phẳng nếp nhăn trên quần áo và vải.
📖 Định nghĩa (English): A small electrical device that uses hot steam to remove wrinkles and creases from clothing and fabric.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I use a clothes steamer to freshen up my shirt before work."
Dịch: Tôi dùng bàn là hơi nước để làm phẳng áo sơ mi trước khi đi làm.. - ② "A handheld clothes steamer is very convenient for travel."
- ③ "Be careful not to burn yourself when using the clothes steamer."
🔗 Collocations phổ biến: handheld clothes steamer; use a clothes steamer; travel clothes steamer
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun