door chain

door chain (xích cửa, xích khóa cửa) — Một sợi xích kim loại nhỏ gắn ở mặt trong của cửa, dùng để kéo ngang nhằm tăng cường an ninh trướ...

Bài 2094/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
door chain
Ngày đăng: — — Bài 2179
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2179
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một sợi xích kim loại nhỏ gắn ở mặt trong của cửa, dùng để kéo ngang nhằm tăng cường an ninh trước khi mở cửa hoàn toàn.

📖 Định nghĩa (English): A small metal chain fixed to the inside of a door that you slide across to add extra security before fully opening it.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Remember to slide the door chain across before opening the door at night."
    Dịch: Hãy nhớ khóa xích cửa trước khi mở cửa vào ban đêm..
  2. "The door chain stopped the stranger from pushing his way inside."
  3. "She always puts on the door chain when her children are home alone."

🔗 Collocations phổ biến: put on the door chain; slide the door chain; door chain lock

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách