Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2177
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sở thích hoặc cơn thèm mạnh đối với các loại thức ăn ngọt như kẹo, bánh và sô cô la.
📖 Định nghĩa (English): A strong liking or craving for sweet foods such as candy, cakes, and chocolate.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I have a sweet tooth, so I always order dessert after dinner."
Dịch: Tôi hảo ngọt nên luôn gọi món tráng miệng sau bữa tối.. - ② "Her sweet tooth often gets her into trouble at the dentist."
- ③ "If you have a sweet tooth, you will love this chocolate cake."
🔗 Collocations phổ biến: have a sweet tooth · satisfy a sweet tooth · feed a sweet tooth · satisfy one's sweet tooth
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun