sweet tooth

sweet tooth (hảo ngọt, thích đồ ngọt) — Sở thích hoặc cơn thèm mạnh đối với các loại thức ăn ngọt như kẹo, bánh và sô cô la.

Bài 2092/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
sweet tooth
Ngày đăng: — — Bài 2177
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2177
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sở thích hoặc cơn thèm mạnh đối với các loại thức ăn ngọt như kẹo, bánh và sô cô la.

📖 Định nghĩa (English): A strong liking or craving for sweet foods such as candy, cakes, and chocolate.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I have a sweet tooth, so I always order dessert after dinner."
    Dịch: Tôi hảo ngọt nên luôn gọi món tráng miệng sau bữa tối..
  2. "Her sweet tooth often gets her into trouble at the dentist."
  3. "If you have a sweet tooth, you will love this chocolate cake."

🔗 Collocations phổ biến: have a sweet tooth · satisfy a sweet tooth · feed a sweet tooth · satisfy one's sweet tooth

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách