Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1419
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị ở cuối đường ống dùng để kiểm soát dòng nước, thường có ở bếp và phòng tắm.
📖 Định nghĩa (English): A device at the end of a pipe that controls the flow of water, usually found in kitchens and bathrooms.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Please turn off the faucet after you use it."
Dịch: Làm ơn tắt vòi nước sau khi sử dụng xong.. - ② "The kitchen faucet is leaking and needs to be repaired."
- ③ "I bought a new faucet for the bathroom sink yesterday."
🔗 Collocations phổ biến: turn on/off the faucet · leaky faucet · kitchen faucet · bathroom faucet
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun