faucet

faucet (vòi nước) — Thiết bị ở cuối đường ống dùng để kiểm soát dòng nước, thường có ở bếp và phòng tắm.

Bài 1342/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
faucet
Ngày đăng: — — Bài 1419
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1419
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị ở cuối đường ống dùng để kiểm soát dòng nước, thường có ở bếp và phòng tắm.

📖 Định nghĩa (English): A device at the end of a pipe that controls the flow of water, usually found in kitchens and bathrooms.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Please turn off the faucet after you use it."
    Dịch: Làm ơn tắt vòi nước sau khi sử dụng xong..
  2. "The kitchen faucet is leaking and needs to be repaired."
  3. "I bought a new faucet for the bathroom sink yesterday."

🔗 Collocations phổ biến: turn on/off the faucet · leaky faucet · kitchen faucet · bathroom faucet

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách