drowsy

drowsy (buồn ngủ, uể oải) — Cảm thấy buồn ngủ và uể oải, thường do mệt mỏi, thuốc hoặc môi trường ấm áp.

Bài 1765/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
drowsy
Ngày đăng: — — Bài 1846
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1846
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm thấy buồn ngủ và uể oải, thường do mệt mỏi, thuốc hoặc môi trường ấm áp.

📖 Định nghĩa (English): Feeling sleepy and slow, often because of tiredness, medicine, or a warm environment.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The warm milk made me feel drowsy before bedtime."
    Dịch: Sữa ấm khiến tôi cảm thấy buồn ngủ trước giờ đi ngủ..
  2. "Driving while drowsy is very dangerous."
  3. "The drowsy cat slept on the sofa all afternoon."

🔗 Collocations phổ biến: feel drowsy · drowsy afternoon · drowsy state · drowsy driver

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


← Quay lại danh sách