Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3667
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại vải tinh xảo được làm từ sợi với họa tiết hở như mạng nhện, thường dùng để trang trí quần áo.
📖 Định nghĩa (English): A delicate fabric made from yarn or thread in an open, web-like pattern, often used to decorate clothes.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Her wedding dress was decorated with beautiful lace."
Dịch: Váy cưới của cô ấy được trang trí bằng ren đẹp.. - ② "Lace is often used to make feminine and elegant clothes."
- ③ "I bought a lace top for the summer party."
🔗 Collocations phổ biến: lace dress · lace top · lace curtain · lace trim · delicate lace
Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun