Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2206
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự lộn xộn của nhiều đồ vật nằm rải rác không ngăn nắp.
📖 Định nghĩa (English): A collection of things lying around in an untidy or messy way.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The desk is full of clutter."
Dịch: Cái bàn chất đầy đồ lộn xộn.. - ② "She cleared the clutter from the kitchen table."
- ③ "His bedroom was in complete clutter after the party."
🔗 Collocations phổ biến: clear the clutter · remove the clutter · full of clutter · reduce clutter
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun