clutter

clutter (sự bừa bộn, đồ lộn xộn) — Sự lộn xộn của nhiều đồ vật nằm rải rác không ngăn nắp.

Bài 2120/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
clutter
Ngày đăng: — — Bài 2206
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2206
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự lộn xộn của nhiều đồ vật nằm rải rác không ngăn nắp.

📖 Định nghĩa (English): A collection of things lying around in an untidy or messy way.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The desk is full of clutter."
    Dịch: Cái bàn chất đầy đồ lộn xộn..
  2. "She cleared the clutter from the kitchen table."
  3. "His bedroom was in complete clutter after the party."

🔗 Collocations phổ biến: clear the clutter · remove the clutter · full of clutter · reduce clutter

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách