junk mail

junk mail (thư rác, thư quảng cáo không mong muốn) — Những thư hoặc email quảng cáo không mong muốn được gửi với số lượng lớn.

Bài 2121/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
junk mail
Ngày đăng: — — Bài 2207
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2207
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Những thư hoặc email quảng cáo không mong muốn được gửi với số lượng lớn.

📖 Định nghĩa (English): Unwanted advertising or promotional letters and emails sent in large quantities.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I get a lot of junk mail in my mailbox every week."
    Dịch: Tôi nhận rất nhiều thư rác trong hộp thư mỗi tuần..
  2. "She threw all the junk mail into the recycling bin."
  3. "His email inbox was full of junk mail."

🔗 Collocations phổ biến: receive junk mail · delete junk mail · junk mail folder · pile of junk mail

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách