Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2205
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bánh waffle, một loại bánh nhẹ và giòn có hình ô vuông sâu, được làm bằng cách nấu bột trong khuôn, thường ăn kèm xi-rô vào bữa sáng.
📖 Định nghĩa (English): A light, crisp cake with a pattern of deep squares, made by cooking batter in a waffle iron, often eaten for breakfast with syrup.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "My mom makes homemade waffles on Sunday mornings."
Dịch: Mẹ tôi làm bánh waffle homemade vào mỗi sáng Chủ nhật.. - ② "He ordered waffles with maple syrup and fresh berries."
- ③ "This Belgian waffle is delicious with whipped cream."
🔗 Collocations phổ biến: Belgian waffle · homemade waffles · maple syrup on waffles · eat waffles · make waffles · crispy waffle
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun