waffle

waffle (bánh waffle) — Bánh waffle, một loại bánh nhẹ và giòn có hình ô vuông sâu, được làm bằng cách nấu bột trong khuô...

Bài 2119/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
waffle
Ngày đăng: — — Bài 2205
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2205
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bánh waffle, một loại bánh nhẹ và giòn có hình ô vuông sâu, được làm bằng cách nấu bột trong khuôn, thường ăn kèm xi-rô vào bữa sáng.

📖 Định nghĩa (English): A light, crisp cake with a pattern of deep squares, made by cooking batter in a waffle iron, often eaten for breakfast with syrup.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My mom makes homemade waffles on Sunday mornings."
    Dịch: Mẹ tôi làm bánh waffle homemade vào mỗi sáng Chủ nhật..
  2. "He ordered waffles with maple syrup and fresh berries."
  3. "This Belgian waffle is delicious with whipped cream."

🔗 Collocations phổ biến: Belgian waffle · homemade waffles · maple syrup on waffles · eat waffles · make waffles · crispy waffle

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách