cluttered

cluttered (Bừa bộn, lộn xộn) — Được phủ đầy hoặc chứa quá nhiều đồ vật, khiến không gian trông bừa bộn và thiếu ngăn nắp.

Bài 2176/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
cluttered
Ngày đăng: — — Bài 2262
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2262
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Được phủ đầy hoặc chứa quá nhiều đồ vật, khiến không gian trông bừa bộn và thiếu ngăn nắp.

📖 Định nghĩa (English): Covered with or filled with too many objects, making a space look messy and disorganized.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Her desk is cluttered with papers and old coffee cups."
    Dịch: Cái bàn của cô ấy bừa bộn giấy tờ và những ly cà phê cũ..
  2. "The kitchen counter was cluttered with dirty dishes after dinner."
  3. "I cannot find anything in this cluttered drawer."

🔗 Collocations phổ biến: cluttered desk · cluttered room · cluttered with items · cluttered workspace

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adj


← Quay lại danh sách