Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2262
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Được phủ đầy hoặc chứa quá nhiều đồ vật, khiến không gian trông bừa bộn và thiếu ngăn nắp.
📖 Định nghĩa (English): Covered with or filled with too many objects, making a space look messy and disorganized.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Her desk is cluttered with papers and old coffee cups."
Dịch: Cái bàn của cô ấy bừa bộn giấy tờ và những ly cà phê cũ.. - ② "The kitchen counter was cluttered with dirty dishes after dinner."
- ③ "I cannot find anything in this cluttered drawer."
🔗 Collocations phổ biến: cluttered desk · cluttered room · cluttered with items · cluttered workspace
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adj