Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

cluttered

cluttered (Bừa bộn, lộn xộn) — Được phủ đầy hoặc chứa quá nhiều đồ vật, khiến không gian trông bừa bộn và thiếu ngăn nắp.

Bài 2262/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
cluttered
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 2262
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2262
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Được phủ đầy hoặc chứa quá nhiều đồ vật, khiến không gian trông bừa bộn và thiếu ngăn nắp.

📖 Định nghĩa (English): Covered with or filled with too many objects, making a space look messy and disorganized.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Her desk is cluttered with papers and old coffee cups."
    Dịch: Cái bàn của cô ấy bừa bộn giấy tờ và những ly cà phê cũ..
  2. "The kitchen counter was cluttered with dirty dishes after dinner."
  3. "I cannot find anything in this cluttered drawer."

🔗 Collocations phổ biến: cluttered desk · cluttered room · cluttered with items · cluttered workspace

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adj


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách