toss and turn

toss and turn (trằn trọc, trở mình khó ngủ) — Trở mình liên tục trên giường, không ngủ được hoặc không tìm được tư thế thoải mái.

Bài 2175/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
toss and turn
Ngày đăng: — — Bài 2261
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2261
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Trở mình liên tục trên giường, không ngủ được hoặc không tìm được tư thế thoải mái.

📖 Định nghĩa (English): To move around restlessly in bed, unable to sleep or find a comfortable position.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I tossed and turned all night before the exam."
    Dịch: Tôi đã trằn trọc cả đêm trước kỳ thi..
  2. "She was tossing and turning because of the noise outside."
  3. "He tossed and turned for hours before finally falling asleep."

🔗 Collocations phổ biến: toss and turn all night; toss and turn in bed; toss and turn for hours

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


← Quay lại danh sách