Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2261
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Trở mình liên tục trên giường, không ngủ được hoặc không tìm được tư thế thoải mái.
📖 Định nghĩa (English): To move around restlessly in bed, unable to sleep or find a comfortable position.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I tossed and turned all night before the exam."
Dịch: Tôi đã trằn trọc cả đêm trước kỳ thi.. - ② "She was tossing and turning because of the noise outside."
- ③ "He tossed and turned for hours before finally falling asleep."
🔗 Collocations phổ biến: toss and turn all night; toss and turn in bed; toss and turn for hours
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb