crumpled

crumpled (Nhăn nhúm, bị vo nhàu) — Bị vo hoặc ép thành nhiều nếp nhăn gấp, không còn phẳng mịn như ban đầu.

Bài 2177/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
crumpled
Ngày đăng: — — Bài 2263
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2263
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bị vo hoặc ép thành nhiều nếp nhăn gấp, không còn phẳng mịn như ban đầu.

📖 Định nghĩa (English): Crushed or pressed into many folds and wrinkles, no longer smooth or flat.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He found a crumpled note in his jeans pocket."
    Dịch: Anh ấy tìm thấy một mẩu giấy nhăn nhúm trong túi quần jeans..
  2. "She threw the crumpled receipt into the trash can."
  3. "The blanket was crumpled at the foot of the bed."

🔗 Collocations phổ biến: crumpled paper · crumpled note · crumpled up · crumpled receipt

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adj


← Quay lại danh sách