Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2263
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bị vo hoặc ép thành nhiều nếp nhăn gấp, không còn phẳng mịn như ban đầu.
📖 Định nghĩa (English): Crushed or pressed into many folds and wrinkles, no longer smooth or flat.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "He found a crumpled note in his jeans pocket."
Dịch: Anh ấy tìm thấy một mẩu giấy nhăn nhúm trong túi quần jeans.. - ② "She threw the crumpled receipt into the trash can."
- ③ "The blanket was crumpled at the foot of the bed."
🔗 Collocations phổ biến: crumpled paper · crumpled note · crumpled up · crumpled receipt
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adj