---
title: "sublet"
excerpt: "sublet (cho thuê lại) — Cho thuê một bất động sản hoặc một phần bất động sản mà bạn đang thuê từ người khác."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4015"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/sublet/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/sublet/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# sublet

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4015

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/sublet/pronunciation.mp3

## sublet /sʌbˈlet/ · verb · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Cho thuê một bất động sản hoặc một phần bất động sản mà bạn đang thuê từ người khác.

**📖 Định nghĩa (English):** To rent out a property or part of a property that you are already renting from someone else.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "He decided to sublet his apartment while traveling." *Dịch: Anh ấy quyết định cho thuê lại căn hộ trong thi gian đi du lịch..*
2. **②** "You need permission to sublet the room."
3. **③** "She sublets the spare bedroom to a student."

**🔗 Collocations phổ biến:** sublet a room · sublet an apartment · sublet to someone · sublet the property · sublet the house

**Chủ đề:** Nhà ở · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** verb

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/sublet/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/sublet/
