Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

sublet

sublet (cho thuê lại) — Cho thuê một bất động sản hoặc một phần bất động sản mà bạn đang thuê từ người khác.

Bài 4015/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
sublet
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4015
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4015
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cho thuê một bất động sản hoặc một phần bất động sản mà bạn đang thuê từ người khác.

📖 Định nghĩa (English): To rent out a property or part of a property that you are already renting from someone else.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He decided to sublet his apartment while traveling."
    Dịch: Anh ấy quyết định cho thuê lại căn hộ trong thi gian đi du lịch..
  2. "You need permission to sublet the room."
  3. "She sublets the spare bedroom to a student."

🔗 Collocations phổ biến: sublet a room · sublet an apartment · sublet to someone · sublet the property · sublet the house

Chủ đề: Nhà ở · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách