villa

villa (biệt thự, nhà nghỉ dưỡng) — Ngôi nhà lớn, thường sang trọng, đặc biệt được sử dụng làm nhà cho thuê kỳ nghỉ ở khu nghỉ dưỡng ...

Bài 2594/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
villa
Ngày đăng: — — Bài 2686
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2686
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngôi nhà lớn, thường sang trọng, đặc biệt được sử dụng làm nhà cho thuê kỳ nghỉ ở khu nghỉ dưỡng hoặc vùng ven biển.

📖 Định nghĩa (English): A large, often luxurious house, especially one used as a vacation rental in a resort or coastal area.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We rented a villa by the beach for our family vacation."
    Dịch: Chúng tôi thuê một biệt thự gần bãi biển cho kỳ nghỉ gia đình..
  2. "The villa has a private pool and a small garden."
  3. "Many tourists prefer villas over hotels for more privacy."

🔗 Collocations phổ biến: rent a villa · beach villa · private villa · luxury villa

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách