coaster

coaster (đế lót cốc/ly) — một vật nhỏ và phẳng đặt dưới cốc hoặc ly để bảo vệ mặt bàn khỏi bị ố hoặc trầy xước

Bài 1520/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
coaster
Ngày đăng: — — Bài 1599
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1599
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: một vật nhỏ và phẳng đặt dưới cốc hoặc ly để bảo vệ mặt bàn khỏi bị ố hoặc trầy xước

📖 Định nghĩa (English): a small flat object put under a glass or cup to protect the surface of a table

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Please put a coaster under your cold drink."
    Dịch: Làm ơn đặt đế lót dưới cốc nước lạnh của bạn..
  2. "He collects coasters from every country he visits."
  3. "The wooden coaster left a wet ring on the table."

🔗 Collocations phổ biến: use a coaster · drink coaster · place a coaster · wooden coaster · beer coaster

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách