compost

compost (phân hữu cơ; ủ phân compost) — Vật liệu hữu cơ đã phân hủy dùng làm phân bón cho cây trồng, hoặc quá trình phân hủy thức ăn thừa...

Bài 1519/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
compost
Ngày đăng: — — Bài 1598
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1598
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Vật liệu hữu cơ đã phân hủy dùng làm phân bón cho cây trồng, hoặc quá trình phân hủy thức ăn thừa và rác vườn để tạo ra vật liệu đó.

📖 Định nghĩa (English): Decayed organic material used as fertilizer for plants, or the process of breaking down food scraps and yard waste to create this material.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We put our fruit peels in the compost bin."
    Dịch: Chúng tôi bỏ vỏ trái cây vào thùng phân compost..
  2. "She learned how to compost kitchen scraps in her backyard."
  3. "The garden compost helps our vegetables grow well."

🔗 Collocations phổ biến: compost bin · compost pile · kitchen compost · compost heap · compost tea

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun / verb


← Quay lại danh sách