cutlery

cutlery (bộ đồ ăn (dao, nĩa, muỗng)) — dao, nĩa và muỗng được sử dụng để ăn uống

Bài 1521/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
cutlery
Ngày đăng: — — Bài 1600
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1600
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: dao, nĩa và muỗng được sử dụng để ăn uống

📖 Định nghĩa (English): knives, forks, and spoons used for eating food

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Please set the cutlery on the table before dinner."
    Dịch: Làm ơn đặt bộ đồ ăn lên bàn trước bữa tối..
  2. "This restaurant uses stainless steel cutlery."
  3. "The cutlery drawer is in the top cabinet."

🔗 Collocations phổ biến: set the cutlery · clean cutlery · cutlery drawer · stainless steel cutlery · cutlery set

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách