Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3722
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: một bộ quần áo đồng bộ, thường gồm áo khoác và quần dài hoặc áo khoác và chân váy, mặc trong các dịp trang trọng hoặc công việc
📖 Định nghĩa (English): a set of matching clothes, usually a jacket and trousers or a jacket and skirt, worn for formal or business occasions
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "He wore a black suit to the meeting."
Dịch: Anh ấy mặc bộ vest đen đến buổi họp.. - ② "She bought a new business suit for work."
- ③ "This suit fits you perfectly."
🔗 Collocations phổ biến: business suit · suit and tie · tailored suit · wear a suit · fitted suit
Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun