Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2517
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: một miếng cong bằng dây thép, nhựa hoặc gỗ dùng để treo quần áo như áo khoác, áo sơ mi
📖 Định nghĩa (English): a curved piece of wire, plastic, or wood used for hanging clothes such as jackets, shirts, or coats
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Please hang your jacket on the coat hanger."
Dịch: Làm ơn treo áo khoác của bạn lên móc treo áo.. - ② "The coat hanger slipped and the coat fell on the floor."
- ③ "She organized all the wooden coat hangers by color in the closet."
🔗 Collocations phổ biến: wire coat hanger · wooden coat hanger · hang on a coat hanger · coat hanger rack
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun