coat hanger

coat hanger (móc treo áo) — một miếng cong bằng dây thép, nhựa hoặc gỗ dùng để treo quần áo như áo khoác, áo sơ mi

Bài 2427/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
coat hanger
Ngày đăng: — — Bài 2517
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2517
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: một miếng cong bằng dây thép, nhựa hoặc gỗ dùng để treo quần áo như áo khoác, áo sơ mi

📖 Định nghĩa (English): a curved piece of wire, plastic, or wood used for hanging clothes such as jackets, shirts, or coats

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Please hang your jacket on the coat hanger."
    Dịch: Làm ơn treo áo khoác của bạn lên móc treo áo..
  2. "The coat hanger slipped and the coat fell on the floor."
  3. "She organized all the wooden coat hangers by color in the closet."

🔗 Collocations phổ biến: wire coat hanger · wooden coat hanger · hang on a coat hanger · coat hanger rack

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách