pay raise

pay raise (tăng lương) — Sự gia tăng số tiền mà một người kiếm được từ công việc của họ.

Bài 2426/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
pay raise
Ngày đăng: — — Bài 2516
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2516
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự gia tăng số tiền mà một người kiếm được từ công việc của họ.

📖 Định nghĩa (English): An increase in the amount of money a person earns from their job.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She got a pay raise after two years at the company."
    Dịch: Cô ấy được tăng lương sau hai năm làm việc tại công ty..
  2. "Many workers are asking for a pay raise to cover rising costs."
  3. "His boss promised a pay raise if he finished the project on time."

🔗 Collocations phổ biến: get a pay raise · ask for a pay raise · give a pay raise · small pay raise · annual pay raise · request a pay raise

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách