Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2518
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: bắt đầu di chuyển hoặc hành động nhanh hơn; thúc giục ai đó nhanh chóng hơn
📖 Định nghĩa (English): to start moving or doing something quickly; to hurry up
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Get a move on, or we'll miss the train."
Dịch: Nhanh lên nào, nếu không chúng ta sẽ lỡ chuyến tàu.. - ② "We need to get a move on if we want to catch the bus."
- ③ "Come on, get a move on — the taxi is waiting outside."
🔗 Collocations phổ biến: get a move on · need to get a move on · let's get a move on
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb (informal)