to get a move on

to get a move on (nhanh lên, khẩn trương lên) — bắt đầu di chuyển hoặc hành động nhanh hơn; thúc giục ai đó nhanh chóng hơn

Bài 2428/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to get a move on
Ngày đăng: — — Bài 2518
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2518
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: bắt đầu di chuyển hoặc hành động nhanh hơn; thúc giục ai đó nhanh chóng hơn

📖 Định nghĩa (English): to start moving or doing something quickly; to hurry up

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Get a move on, or we'll miss the train."
    Dịch: Nhanh lên nào, nếu không chúng ta sẽ lỡ chuyến tàu..
  2. "We need to get a move on if we want to catch the bus."
  3. "Come on, get a move on — the taxi is waiting outside."

🔗 Collocations phổ biến: get a move on · need to get a move on · let's get a move on

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb (informal)


← Quay lại danh sách