Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1318
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cân nhà bếp; thiết bị dùng trong bếp để đo chính xác trọng lượng của thực phẩm và nguyên liệu.
📖 Định nghĩa (English): A device used in the kitchen to measure the weight of food and ingredients accurately.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She used a kitchen scale to weigh the flour."
Dịch: Cô ấy dùng cân nhà bếp để cân bột mì.. - ② "A digital kitchen scale gives more accurate measurements."
- ③ "I need a kitchen scale for baking this cake."
🔗 Collocations phổ biến: digital kitchen scale · weigh on a kitchen scale · kitchen scale for baking · kitchen scale in grams
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun