kitchen scale

kitchen scale (cân nhà bếp) — Cân nhà bếp; thiết bị dùng trong bếp để đo chính xác trọng lượng của thực phẩm và nguyên liệu.

Bài 1242/1502 trong thread: Thư viện thuật ngữ
kitchen scale
Ngày đăng: — — Bài 1318
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1318
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cân nhà bếp; thiết bị dùng trong bếp để đo chính xác trọng lượng của thực phẩm và nguyên liệu.

📖 Định nghĩa (English): A device used in the kitchen to measure the weight of food and ingredients accurately.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She used a kitchen scale to weigh the flour."
    Dịch: Cô ấy dùng cân nhà bếp để cân bột mì..
  2. "A digital kitchen scale gives more accurate measurements."
  3. "I need a kitchen scale for baking this cake."

🔗 Collocations phổ biến: digital kitchen scale · weigh on a kitchen scale · kitchen scale for baking · kitchen scale in grams

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách