Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

Intestate

Intestate (chết không để lại di chúc) — Chết mà không để lại một bản di chúc hợp pháp.

Bài 4197/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Intestate
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4197
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4197
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chết mà không để lại một bản di chúc hợp pháp.

📖 Định nghĩa (English): Having died without leaving a valid legal will.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He died intestate, so the court decided how to divide his property."
    Dịch: Ông ấy qua đời mà không để lại di chúc, vì vậy tòa án quyết định cách phân chia tài sản..
  2. "If you die intestate, the state will follow its own legal rules."
  3. "The family faced difficulties because the father was intestate."

🔗 Collocations phổ biến: die intestate · intestate succession · intestate estate · intestate death

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách