Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1864
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại chất lỏng có mùi thơm dễ chịu được thoa lên da để tạo hương thơm.
📖 Định nghĩa (English): A pleasant-smelling liquid applied to the skin to give a nice fragrance.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She wears perfume every day to work."
Dịch: Cô ấy xịt nước hoa mỗi ngày trước khi đi làm.. - ② "This perfume has a sweet floral scent."
- ③ "He bought her a bottle of perfume for her birthday."
🔗 Collocations phổ biến: wear perfume · bottle of perfume · perfume bottle · spray perfume · floral perfume · apply perfume
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun