perfume

perfume (nước hoa) — Một loại chất lỏng có mùi thơm dễ chịu được thoa lên da để tạo hương thơm.

Bài 1783/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
perfume
Ngày đăng: — — Bài 1864
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1864
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại chất lỏng có mùi thơm dễ chịu được thoa lên da để tạo hương thơm.

📖 Định nghĩa (English): A pleasant-smelling liquid applied to the skin to give a nice fragrance.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She wears perfume every day to work."
    Dịch: Cô ấy xịt nước hoa mỗi ngày trước khi đi làm..
  2. "This perfume has a sweet floral scent."
  3. "He bought her a bottle of perfume for her birthday."

🔗 Collocations phổ biến: wear perfume · bottle of perfume · perfume bottle · spray perfume · floral perfume · apply perfume

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách