Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

Coffee bean

Coffee bean (hạt cà phê) — hạt của cây cà phê, được rang và xay để pha cà phê, là một trong những mặt hàng nông sản được gia...

Bài 3236/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Coffee bean
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 3236
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3236
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: hạt của cây cà phê, được rang và xay để pha cà phê, là một trong những mặt hàng nông sản được giao thương nhiều nhất toàn cầu

📖 Định nghĩa (English): the seed of the coffee plant, roasted and ground to make coffee, and one of the most traded agricultural commodities globally

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Brazil is the top producer of coffee beans globally."
    Dịch: Brazil là nhà sản xuất hạt cà phê lớn nhất thế giới..
  2. "The price of coffee beans has risen sharply this season."
  3. "Farmers in the Central Highlands harvest coffee beans every year."

🔗 Collocations phổ biến: roasted coffee bean · fresh coffee bean · green coffee bean · coffee bean price · premium coffee bean

Chủ đề: Nông sản · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách