Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

Durian

Durian (sầu riêng) — một loại trái cây nhiệt đới lớn có gai, nổi tiếng với mùi nặng và phần thịt béo ngậy, phổ biến ở ...

Bài 3237/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Durian
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 3237
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3237
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: một loại trái cây nhiệt đới lớn có gai, nổi tiếng với mùi nặng và phần thịt béo ngậy, phổ biến ở Đông Nam Á

📖 Định nghĩa (English): a large, spiky tropical fruit known for its strong smell and rich, creamy flesh, popular in Southeast Asia

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Durian is often called the king of fruits in Southeast Asia."
    Dịch: Sầu riêng thường được gọi là vua của các loại trái cây ở Đông Nam Á..
  2. "Some hotels in the region ban durian due to its strong odor."
  3. "The durian harvest this year was smaller than last year due to drought."

🔗 Collocations phổ biến: fresh durian · durian fruit · durian season · ripe durian · durian cake

Chủ đề: Nông sản · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách