snooze

snooze (ngủ nướng, báo lại (chuông)) — Ngủ tiếp một lúc sau khi chuông báo thức reo, hoặc nhấn nút báo lại trên đồng hồ báo thức để nó r...

Bài 1274/2837 trong thread: Thư viện thuật ngữ
snooze
Ngày đăng: — — Bài 1274
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1274
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngủ tiếp một lúc sau khi chuông báo thức reo, hoặc nhấn nút báo lại trên đồng hồ báo thức để nó reo lại sau vài phút.

📖 Định nghĩa (English): To sleep for a short time after the alarm has rung, or to press the button on an alarm clock to make it ring again after a few minutes.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I always snooze my alarm at least three times before getting up."
    Dịch: Tôi luôn bấm báo lại ít nhất ba lần trước khi ra khỏi giường..
  2. "He hit the snooze button and went back to sleep for another ten minutes."
  3. "Don't snooze through your morning class or you'll miss important lessons."

🔗 Collocations phổ biến: snooze button · snooze the alarm · hit snooze · snooze for a few minutes · snooze time

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb / noun


← Quay lại danh sách