Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2657
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thiết bị bằng giấy hoặc lưới dùng để lọc bã cà phê khi pha cà phê bằng phin.
📖 Định nghĩa (English): A paper or mesh device used to strain ground coffee when making brewed coffee.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I changed the coffee filter before making a fresh pot."
Dịch: Tôi đã thay phin cà phê trước khi pha một ấm mới.. - ② "Put a paper coffee filter in the machine."
- ③ "The coffee filter catches the coffee grounds."
🔗 Collocations phổ biến: replace the coffee filter · paper coffee filter · reusable coffee filter · coffee filter holder
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun