coffee filter

coffee filter (phin cà phê, bộ lọc cà phê) — Một thiết bị bằng giấy hoặc lưới dùng để lọc bã cà phê khi pha cà phê bằng phin.

Bài 2566/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
coffee filter
Ngày đăng: — — Bài 2657
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2657
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thiết bị bằng giấy hoặc lưới dùng để lọc bã cà phê khi pha cà phê bằng phin.

📖 Định nghĩa (English): A paper or mesh device used to strain ground coffee when making brewed coffee.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I changed the coffee filter before making a fresh pot."
    Dịch: Tôi đã thay phin cà phê trước khi pha một ấm mới..
  2. "Put a paper coffee filter in the machine."
  3. "The coffee filter catches the coffee grounds."

🔗 Collocations phổ biến: replace the coffee filter · paper coffee filter · reusable coffee filter · coffee filter holder

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách