shoe cabinet

shoe cabinet (tủ đựng giày) — Một món đồ nội thất có ngăn hoặc kệ được thiết kế để cất giữ giày.

Bài 2567/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
shoe cabinet
Ngày đăng: — — Bài 2658
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2658
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một món đồ nội thất có ngăn hoặc kệ được thiết kế để cất giữ giày.

📖 Định nghĩa (English): A piece of furniture with shelves or compartments designed to store shoes.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I keep my sneakers in the shoe cabinet by the door."
    Dịch: Tôi cất giày thể thao trong tủ giày cạnh cửa ra vào..
  2. "The new shoe cabinet has space for twenty pairs."
  3. "She organized the shoe cabinet by color."

🔗 Collocations phổ biến: keep shoes in the cabinet · shoe cabinet organizer · fill the shoe cabinet · shoe cabinet by the door

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách