Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2658
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một món đồ nội thất có ngăn hoặc kệ được thiết kế để cất giữ giày.
📖 Định nghĩa (English): A piece of furniture with shelves or compartments designed to store shoes.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I keep my sneakers in the shoe cabinet by the door."
Dịch: Tôi cất giày thể thao trong tủ giày cạnh cửa ra vào.. - ② "The new shoe cabinet has space for twenty pairs."
- ③ "She organized the shoe cabinet by color."
🔗 Collocations phổ biến: keep shoes in the cabinet · shoe cabinet organizer · fill the shoe cabinet · shoe cabinet by the door
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun