Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2656
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Xử lý một vấn đề hoặc nhiệm vụ khó khăn một cách kiên quyết.
📖 Định nghĩa (English): To deal with a difficult problem or task in a determined way.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I need to tackle the pile of laundry today."
Dịch: Hôm nay tôi cần giải quyết đống quần áo cần giặt.. - ② "She tackled the home repairs one by one."
- ③ "Let's tackle this problem together."
🔗 Collocations phổ biến: tackle a problem · tackle the issue · tackle a task
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb