tackle

tackle (giải quyết, đối phó) — Xử lý một vấn đề hoặc nhiệm vụ khó khăn một cách kiên quyết.

Bài 2565/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
tackle
Ngày đăng: — — Bài 2656
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2656
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Xử lý một vấn đề hoặc nhiệm vụ khó khăn một cách kiên quyết.

📖 Định nghĩa (English): To deal with a difficult problem or task in a determined way.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I need to tackle the pile of laundry today."
    Dịch: Hôm nay tôi cần giải quyết đống quần áo cần giặt..
  2. "She tackled the home repairs one by one."
  3. "Let's tackle this problem together."

🔗 Collocations phổ biến: tackle a problem · tackle the issue · tackle a task

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách