dining table

dining table (Bàn ăn) — Một chiếc bàn dùng để ăn uống, thường được đặt trong phòng ăn hoặc khu vực bếp.

Bài 1419/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
dining table
Ngày đăng: — — Bài 1497
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1497
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc bàn dùng để ăn uống, thường được đặt trong phòng ăn hoặc khu vực bếp.

📖 Định nghĩa (English): A table at which meals are eaten, typically located in a dining room or kitchen area.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We gather around the dining table every evening."
    Dịch: Chúng tôi quây quần bên bàn ăn mỗi tối..
  2. "Please set the dining table for dinner."
  3. "The dining table can seat six people."

🔗 Collocations phổ biến: set the dining table · dining table and chairs · sit at the dining table · wooden dining table · dining room table

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách