Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1497
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc bàn dùng để ăn uống, thường được đặt trong phòng ăn hoặc khu vực bếp.
📖 Định nghĩa (English): A table at which meals are eaten, typically located in a dining room or kitchen area.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We gather around the dining table every evening."
Dịch: Chúng tôi quây quần bên bàn ăn mỗi tối.. - ② "Please set the dining table for dinner."
- ③ "The dining table can seat six people."
🔗 Collocations phổ biến: set the dining table · dining table and chairs · sit at the dining table · wooden dining table · dining room table
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun