Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1388
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chiếc cốc lớn có quai, dùng để uống các đồ uống nóng như cà phê hoặc trà.
📖 Định nghĩa (English): A large cup with a handle, used for drinking hot beverages such as coffee or tea.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I drink my morning coffee from a white ceramic mug."
Dịch: Tôi uống cà phê buổi sáng từ một chiếc cốc sứ trắng.. - ② "She gave her brother a coffee mug as a birthday gift."
- ③ "He dropped his coffee mug and it broke into pieces."
🔗 Collocations phổ biến: ceramic coffee mug · travel coffee mug · sip from a coffee mug · collect coffee mugs
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun