coffee mug

coffee mug (cốc cà phê (có quai)) — Chiếc cốc lớn có quai, dùng để uống các đồ uống nóng như cà phê hoặc trà.

Bài 1311/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
coffee mug
Ngày đăng: — — Bài 1388
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1388
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chiếc cốc lớn có quai, dùng để uống các đồ uống nóng như cà phê hoặc trà.

📖 Định nghĩa (English): A large cup with a handle, used for drinking hot beverages such as coffee or tea.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I drink my morning coffee from a white ceramic mug."
    Dịch: Tôi uống cà phê buổi sáng từ một chiếc cốc sứ trắng..
  2. "She gave her brother a coffee mug as a birthday gift."
  3. "He dropped his coffee mug and it broke into pieces."

🔗 Collocations phổ biến: ceramic coffee mug · travel coffee mug · sip from a coffee mug · collect coffee mugs

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách