Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1387
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Triết lý lối sống nhấn mạnh nhịp sống chậm hơn và có chủ đích, tập trung vào trải nghiệm chất lượng, chánh niệm và những niềm vui đơn giản thay vì sự bận rộn liên tục.
📖 Định nghĩa (English): A lifestyle philosophy that emphasizes a slower, more intentional pace of life, focusing on quality experiences, mindfulness, and simple pleasures rather than constant busyness.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Slow living helps reduce daily stress."
Dịch: Lối sống chậm giúp giảm bớt căng thẳng hàng ngày.. - ② "She adopted slow living after moving to the countryside."
- ③ "Slow living values meaningful time over productivity."
🔗 Collocations phổ biến: embrace slow living · adopt slow living · slow living lifestyle · practice slow living
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun